to be sure
Định nghĩa
Thành ngữ (cụm từ cố định): "to be sure" là một cụm từ trạng ngữ dùng để thừa nhận một sự thật hiển nhiên hoặc một điểm đáng chú ý, thường mang hàm ý đối lập hoặc nhấn mạnh điều sắp nói tiếp theo. Nó tương đương với "phải công nhận là", "thực sự là", hoặc "chắc chắn rằng" trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
- (Phải công nhận là anh ta không phải Einstein.)
- (Thực sự là dự án có những thiếu sót, nhưng nó vẫn là một thành tựu lớn.)
- (Cô ấy, phải nói là, rất tài năng, nhưng vẫn khiêm tốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng như một câu chêm (parenthetical phrase): "to be sure" thường được đặt giữa câu, ngăn cách bằng dấu phẩy, để bổ sung thông tin hoặc nhấn mạnh.
- The weather, to be sure, was terrible, but we still enjoyed the trip. (Thời tiết, phải công nhận, thật tệ, nhưng chúng tôi vẫn tận hưởng chuyến đi.)
Kết hợp với "but" để tạo sự đối lập: Cụm từ này thường đi cùng "but" để dẫn dắt một ý trái ngược hoặc ngoại lệ.
- To be sure, the cost is high, but the quality is unmatched. (Phải thừa nhận là giá cao, nhưng chất lượng là vô song.)
Biến thể và từ gần giống
- "To be sure" không có biến thể ngữ pháp (không chia động từ, không thay đổi hình thái). Nó là một cụm từ cố định.
- "Sure enough" (quả nhiên, đúng như dự đoán): khác với "to be sure" vì nó diễn tả sự xác nhận một điều đã được dự báo trước.
- Sure enough, it started raining just as we left. (Quả nhiên, trời bắt đầu mưa ngay khi chúng tôi rời đi.)
Từ đồng nghĩa
- Admittedly: thừa nhận, phải công nhận.
- Certainly: chắc chắn, dĩ nhiên.
- Indeed: quả thực, thực sự.
Các cụm từ liên quan
- "To be sure of something" (chắc chắn về điều gì): khác hoàn toàn về nghĩa, đây là cụm động từ chỉ sự tin tưởng.
- I am not to be sure of his intentions. (Tôi không chắc chắn về ý định của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- "To be sure and ..." (nhất định phải...): dạng khẩu ngữ, dùng để nhấn mạnh yêu cầu hoặc lời khuyên.
- Be sure and call me when you arrive. (Nhất định phải gọi cho tôi khi bạn đến.)